"cross your palm with silver" en Indonesian
Definición
Đưa tiền cho ai đó, thường là thầy bói, để nhận dịch vụ hay giúp đỡ. Đây là cụm từ cổ, thường dùng để nói về việc trả tiền xem bói hoặc hối lộ.
Notas de Uso (Indonesian)
Thành ngữ này rất cổ, dùng nhiều trong văn học, phim ảnh hoặc hài hước. Thường liên quan đến xem bói: 'cross my palm with silver and I’ll tell your future.' Không dùng cho giao dịch thường ngày.
Ejemplos
If you want to know your future, you must cross your palm with silver.
Nếu bạn muốn biết tương lai, phải **trả tiền**.
She asked me to cross her palm with silver before reading my fortune.
Cô ấy bảo tôi phải **trả tiền** trước khi xem bói.
The fortune teller will not speak unless you cross her palm with silver.
Thầy bói sẽ không nói nếu bạn không **trả tiền**.
"Cross my palm with silver and I’ll tell you everything you want to know," the psychic whispered.
"**Trả tiền đi**, tôi sẽ nói hết mọi chuyện bạn muốn biết," bà thầy bói thì thầm.
He won't give you any information unless you cross his palm with silver.
Anh ta sẽ không tiết lộ gì nếu bạn không **trả tiền**.
Back in the day, people believed if you crossed a gypsy's palm with silver, your fortune would be good.
Ngày xưa người ta tin rằng nếu bạn **trả tiền cho thầy bói Gypsy**, bạn sẽ gặp điều tốt.