"crones" en Vietnamese
Definición
‘Crones’ chỉ những người phụ nữ già, thường bị xem là xấu xí hoặc có tính cách khó chịu, giống phù thủy.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang ý miệt thị, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại. Không nên dùng cho người thật trong cuộc sống.
Ejemplos
The story was about three crones living in the forest.
Câu chuyện nói về ba **mụ già** sống trong rừng.
Many fairy tales include crones as witches or wise women.
Nhiều truyện cổ tích có các **mụ già** là phù thủy hoặc người thông thái.
The children were afraid of the old crones in the village.
Lũ trẻ sợ những **mụ già** già trong làng.
Some stories show crones as wise and helpful, not just scary.
Một số câu chuyện mô tả **mụ già** là người thông thái, hay giúp đỡ thay vì chỉ đáng sợ.
Don’t call your grandmother or her friends crones—it’s considered rude.
Đừng gọi bà hoặc bạn của bà là **mụ già**—điều này bị coi là bất lịch sự.
The three crones argued loudly at the market over vegetables.
Ba **mụ già** cãi nhau to tại chợ về mấy loại rau củ.