¡Escribe cualquier palabra!

"crochets" en Vietnamese

đồ mócmũi móc (len)

Definición

Dùng để chỉ nhiều món đồ được tạo ra bằng kỹ thuật móc, hoặc từng mũi móc riêng lẻ trong đồ thủ công.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường, thường chỉ xuất hiện khi nói về nhiều sản phẩm hoặc mũi móc. Khi nói về nghề, thường dùng dạng không đếm được.

Ejemplos

She made some beautiful crochets for the market.

Cô ấy đã làm một số **đồ móc** đẹp để bán ở chợ.

The blanket was made with tiny crochets all over.

Chiếc chăn này được làm bằng những **mũi móc** nhỏ khắp nơi.

She sells her handmade crochets online.

Cô ấy bán **đồ móc** do chính tay mình làm trên mạng.

I love collecting vintage crochets from my grandmother.

Tôi thích sưu tầm các **đồ móc** vintage từ bà ngoại.

It takes skill to keep your crochets even and tight.

Cần có kỹ năng để các **mũi móc** đều và chắc.

Have you seen all the colorful crochets in the craft fair this year?

Bạn đã thấy hết các **đồ móc** sặc sỡ ở hội chợ thủ công năm nay chưa?