"critiqued" en Vietnamese
Definición
Đưa ra nhận xét chi tiết, chỉ ra ưu điểm và nhược điểm về một tác phẩm, bài viết hoặc ý tưởng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Critiqued' mang tính học thuật và trung lập, dùng cho phản hồi cả mặt tốt lẫn mặt hạn chế. Thường dùng trong giáo dục, nghệ thuật hoặc môi trường chuyên nghiệp. Ví dụ: 'critiqued the performance' là đánh giá cả về điểm mạnh và điểm yếu của buổi biểu diễn.
Ejemplos
The teacher critiqued my essay.
Giáo viên đã **phê bình** bài luận của tôi.
She critiqued the artist’s painting in class.
Cô ấy đã **phê bình** bức tranh của nghệ sĩ trong lớp.
My performance was critiqued by the judges.
Phần trình diễn của tôi đã được ban giám khảo **nhận xét chi tiết**.
He critiqued her story but also gave her some praise.
Anh ấy đã **phê bình** truyện của cô ấy nhưng cũng đưa ra lời khen.
After my work was critiqued, I knew exactly how to improve it.
Sau khi tác phẩm của tôi được **phê bình**, tôi biết cách cải thiện nó.
Everyone in the group critiqued each other’s ideas during the meeting.
Mọi người trong nhóm đều **phê bình** ý tưởng của nhau trong cuộc họp.