¡Escribe cualquier palabra!

"criticizes" en Vietnamese

chỉ trích

Definición

Nói ra những điều sai hoặc chưa tốt về ai đó hoặc điều gì đó. Thường là chỉ ra lỗi sai hoặc thiếu sót.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Thường dùng 'criticizes ... for ...' để chỉ lý do bị chỉ trích. Có thể nghe tiêu cực tuỳ theo ngữ điệu.

Ejemplos

She criticizes her brother when he leaves his room messy.

Cô ấy **chỉ trích** em trai mình khi cậu ấy để phòng bừa bộn.

The teacher criticizes students who don't do their homework.

Giáo viên **chỉ trích** những học sinh không làm bài tập về nhà.

He criticizes the food at every restaurant he visits.

Anh ấy **chỉ trích** đồ ăn ở mọi nhà hàng mà mình ghé qua.

My boss always criticizes my ideas, even when they're good.

Sếp của tôi luôn **chỉ trích** ý tưởng của tôi, kể cả khi chúng tốt.

She never criticizes in public—she prefers to talk privately.

Cô ấy không bao giờ **chỉ trích** trước mặt mọi người—cô thích nói chuyện riêng.

The newspaper often criticizes the government's decisions.

Báo chí thường xuyên **chỉ trích** các quyết định của chính phủ.