¡Escribe cualquier palabra!

"crisper" en Vietnamese

ngăn đựng rau quảgiòn hơn

Definición

'Crisper' là ngăn kéo trong tủ lạnh để giữ rau củ quả tươi lâu hơn. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ thứ gì đó giòn hơn thứ khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Crisper' được dùng nhiều ở Mỹ khi nói về tủ lạnh. Khi dùng như tính từ so sánh, nó mô tả độ giòn hơn so với thứ khác. Không nên nhầm với 'CRISPR' là công nghệ chỉnh sửa gen.

Ejemplos

Put the carrots in the crisper to keep them fresh.

Đặt cà rốt vào **ngăn đựng rau quả** để giữ cho chúng tươi lâu hơn.

This apple is crisper than the one I had yesterday.

Quả táo này **giòn hơn** quả hôm qua tôi ăn.

Lettuce stays fresh longer in the crisper.

Xà lách để trong **ngăn đựng rau quả** sẽ tươi lâu hơn.

Do we have any celery left in the crisper?

Chúng ta còn cần tây trong **ngăn đựng rau quả** không?

The chips taste way crisper after being baked.

Khoai tây chiên sau khi nướng **giòn hơn** hẳn.

If you want your salad crisper, let it soak in ice water for a bit.

Nếu muốn salad **giòn hơn**, hãy ngâm một lúc trong nước đá.