¡Escribe cualquier palabra!

"crim" en Vietnamese

crim (tiếng lóng)tội phạm (viết tắt, khẩu ngữ)

Definición

'Crim' là từ lóng chỉ người phạm tội, dùng thay cho 'criminal' trong giao tiếp thân mật, bạn bè.

Notas de Uso (Vietnamese)

'crim' chỉ nên dùng với bạn bè hoặc môi trường thân thiết, không dùng khi nói chuyện trang trọng hoặc nghiêm túc.

Ejemplos

The police caught the crim last night.

Cảnh sát đã bắt được **crim** đêm qua.

He's not a crim; he's just misunderstood.

Anh ấy không phải **crim** đâu; chỉ là bị hiểu lầm thôi.

People say Sam is a crim, but I don't believe it.

Mọi người nói Sam là **crim**, nhưng tôi không tin điều đó.

Everyone at the pub knows there's always a crim or two hanging around.

Ai ở quán rượu cũng biết luôn có một vài **crim** quanh quẩn ở đó.

When he walked in wearing that suit, I thought, "No way he's a crim!"

Khi anh ấy bước vào với bộ vest đó, tôi nghĩ ‘Không thể nào anh ấy là **crim**!’

Don't leave your bike unlocked around here—too many crims in the area.

Đừng để xe đạp không khóa ở đây—có quá nhiều **crim** quanh khu này.