¡Escribe cualquier palabra!

"cribs" en Vietnamese

cũi trẻ emphao thi (phím tắt môn học)

Definición

Giường nhỏ có thành cao dành cho trẻ sơ sinh. Cũng được dùng không trang trọng để chỉ giấy phao hoặc tài liệu gian lận khi thi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cũi trẻ em' chủ yếu dùng cho giường của trẻ nhỏ; 'phao thi' là tiếng lóng của học sinh. Không dùng cho nghĩa là 'nhà'.

Ejemplos

The twins sleep in separate cribs.

Cặp song sinh ngủ trong các **cũi trẻ em** riêng biệt.

Many daycares have several cribs for babies.

Nhiều nhà trẻ có nhiều **cũi trẻ em** cho bé.

The students made secret cribs for the test.

Các học sinh đã làm **phao thi** bí mật cho bài kiểm tra.

We had to buy new cribs before the babies arrived.

Chúng tôi phải mua **cũi trẻ em** mới trước khi các bé đến.

He got caught using cribs during his math exam.

Cậu ấy bị bắt gặp khi sử dụng **phao thi** trong kỳ thi toán.

Some parents decorate their babies' cribs with colorful toys.

Một số phụ huynh trang trí **cũi trẻ em** của con bằng đồ chơi nhiều màu sắc.