¡Escribe cualquier palabra!

"creeped" en Vietnamese

đi rón rénlàm ai cảm thấy rùng mình

Definición

Di chuyển chậm rãi, nhẹ nhàng để không bị chú ý. Cũng có thể mang nghĩa làm ai đó cảm thấy rợn người hoặc lo sợ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Crept' là dạng chuẩn, nhưng 'creeped' thường gặp trong hội thoại. 'Creeped out' nghĩa là cảm thấy khó chịu, rùng mình.

Ejemplos

He creeped across the room so nobody would hear him.

Anh ấy **đi rón rén** qua phòng để không ai nghe thấy.

A spider creeped along the wall.

Một con nhện **bò** trên tường.

The cat creeped under the bed to hide.

Con mèo **bò** vào gầm giường để trốn.

That old house really creeped me out at night.

Căn nhà cũ đó ban đêm thật sự **làm tôi rùng mình**.

She creeped out of the meeting hoping no one would notice.

Cô ấy **đi rón rén** ra khỏi cuộc họp với hy vọng không ai để ý.

The way he stared at me really creeped me out.

Cách anh ta nhìn tôi thật sự **làm tôi rùng mình**.