"creep out" en Vietnamese
Definición
Làm cho ai đó cảm thấy rùng mình, sợ hãi hoặc không thoải mái theo cách kỳ lạ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt trong giao tiếp thân mật; thường dùng với tân ngữ chỉ người ('làm ai rợn người'). Dùng cho cảm giác khó chịu, không phải cực kỳ sợ hãi.
Ejemplos
Spiders creep out my little sister.
Nhện luôn **làm em gái tôi rợn người**.
That old house creeps out everyone in the neighborhood.
Ngôi nhà cũ đó **làm ai cũng rùng mình** trong khu phố.
Ghost stories always creep out the kids at camp.
Những câu chuyện ma lúc nào cũng **làm bọn trẻ rợn người** ở trại.
He stares at people in a way that really creeps me out.
Cách anh ấy nhìn mọi người thật sự **làm tôi rùng mình**.
The idea of swimming in the ocean at night totally creeps me out.
Chỉ nghĩ đến việc bơi ngoài biển vào ban đêm đã khiến tôi **rợn cả người**.
That documentary about parasites really creeped me out.
Bộ phim tài liệu về ký sinh trùng đó thực sự **làm tôi rùng mình**.