¡Escribe cualquier palabra!

"credit with" en Vietnamese

gán côngghi nhận công lao

Definición

Công nhận ai đó là người có thành tựu, phẩm chất hoặc đã làm nên điều gì tốt đẹp.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Gán công' và 'ghi nhận công lao' dùng khi đề cập đóng góp hoặc thành tích tích cực. Thường gặp trong báo chí, văn bản chính thức; không dùng để chỉ trách nhiệm tiêu cực.

Ejemplos

Marie Curie is credited with discovering radium.

Marie Curie được **ghi nhận công lao** trong việc phát hiện ra rađi.

He was credited with helping many students succeed.

Anh ấy được **ghi nhận công lao** đã giúp nhiều sinh viên thành công.

The company is credited with reducing pollution in the city.

Công ty này được **ghi nhận** đã giảm ô nhiễm trong thành phố.

She's often credited with bringing new energy to the team.

Cô ấy thường được **ghi nhận** đã mang đến năng lượng mới cho đội.

Many credit Leonardo da Vinci with the idea of flight long before planes existed.

Nhiều người **ghi nhận công lao** cho Leonardo da Vinci về ý tưởng bay từ lâu trước khi máy bay xuất hiện.

You have to credit her with a great sense of humor—even during stressful times.

Bạn phải **ghi nhận** cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời—dù trong những lúc căng thẳng.