¡Escribe cualquier palabra!

"crash with" en Vietnamese

va chạm với

Definición

Vô tình đâm vào ai hoặc cái gì, thường là bằng phương tiện giao thông hoặc vật gì đó. Cũng có thể dùng ẩn dụ khi bất ngờ gặp ai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, đặc biệt cho tai nạn xe cộ. 'crash with' nhấn mạnh hai bên, 'crash into' chỉ sự va chạm từ một phía.

Ejemplos

The bus crashed with a taxi at the intersection.

Chiếc xe buýt **va chạm với** một chiếc taxi ở ngã tư.

He crashed with another player during the soccer game.

Anh ấy **va chạm với** một cầu thủ khác trong trận bóng đá.

My bike crashed with a tree in the park.

Xe đạp của tôi **va chạm với** một cái cây trong công viên.

Two cars crashed with each other because of the heavy rain.

Hai chiếc ô tô **va chạm với nhau** vì trời mưa to.

I almost crashed with a guy on a skateboard while running this morning.

Sáng nay tôi suýt **va chạm với** một cậu bé đi ván trượt khi đang chạy bộ.

I didn't know I would crash with my old friend at the party!

Tôi đâu ngờ lại **gặp lại** bạn cũ ở bữa tiệc đó!