"crash course" en Vietnamese
Definición
Khóa học cấp tốc là chương trình học ngắn và tập trung giúp bạn nhanh chóng nắm được những kiến thức cơ bản của một lĩnh vực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần học nhanh; dùng nhiều trong văn nói. Hay đi với cụm: 'tham gia khóa học cấp tốc', 'hướng dẫn ai đó khóa học cấp tốc'.
Ejemplos
She signed up for a crash course in French before her trip.
Cô ấy đã đăng ký một **khóa học cấp tốc** tiếng Pháp trước chuyến đi.
The company offered a crash course on using the new software.
Công ty đã tổ chức một **khóa học cấp tốc** về cách sử dụng phần mềm mới.
I took a crash course in driving last month.
Tháng trước tôi đã tham gia **khóa học cấp tốc** lái xe.
I've got to learn this software fast, so I'm doing a crash course online tonight.
Tôi phải học phần mềm này nhanh, nên tối nay tôi sẽ làm một **khóa học cấp tốc** online.
He gave me a quick crash course in photography before the event started.
Trước khi sự kiện bắt đầu, anh ấy đã hướng dẫn tôi một **khóa học cấp tốc** về nhiếp ảnh.
Don't worry, I'll give you a crash course on how things work around here.
Đừng lo, tôi sẽ hướng dẫn bạn một **khóa học cấp tốc** về cách mọi thứ hoạt động ở đây.