¡Escribe cualquier palabra!

"crannies" en Vietnamese

khe hởkẽ nhỏ

Definición

Những khe, lỗ nhỏ hoặc khoảng trống hẹp trong tường, đá hoặc góc, thường dùng để chỉ nơi gì đó có thể bị ẩn hoặc khó nhìn thấy.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, đặc biệt trong cụm 'nooks and crannies' để chỉ mọi ngóc ngách. Đề cập đến các chỗ nhỏ khó nhìn, nơi dễ lọt bụi hoặc đồ vật nhỏ.

Ejemplos

Spiders sometimes hide in the crannies of old walls.

Nhện đôi khi ẩn náu trong các **khe hở** của bức tường cũ.

Dust collects in the crannies under the furniture.

Bụi bám lại trong các **khe hở** dưới đồ đạc.

She found her ring in one of the crannies of the couch.

Cô ấy tìm thấy chiếc nhẫn trong một **khe nhỏ** của ghế sofa.

The kids explored every nook and cranny of the old attic.

Bọn trẻ khám phá mọi ngóc ngách và **khe hở** của gác mái cũ.

You have to clean all the little crannies if you want the kitchen really spotless.

Nếu muốn bếp thật sạch, bạn phải làm sạch tất cả **khe nhỏ**.

Coins kept slipping into the crannies between the car seats.

Những đồng xu cứ trượt vào **khe nhỏ** giữa các ghế ô tô.