"crankshaft" en Vietnamese
Definición
Bộ phận quan trọng của động cơ, chuyển động lên xuống của piston thành chuyển động quay để vận hành xe hoặc máy móc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực cơ khí, ô tô. Hay xuất hiện cùng các từ như “động cơ”, “trục”, “hỏng”. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Ejemplos
The mechanic repaired the crankshaft in my car's engine.
Thợ máy đã sửa **trục khuỷu** trong động cơ xe của tôi.
A broken crankshaft can stop an engine from working.
Một **trục khuỷu** bị gãy có thể khiến động cơ ngừng hoạt động.
The crankshaft connects to the pistons inside the engine.
**Trục khuỷu** nối với các piston bên trong động cơ.
If your crankshaft goes bad, you'll hear a loud knocking sound from the engine.
Nếu **trục khuỷu** bị hỏng, bạn sẽ nghe thấy tiếng gõ lớn phát ra từ động cơ.
Replacing the crankshaft is a complicated job that takes hours in the repair shop.
Thay **trục khuỷu** là một công việc phức tạp, mất nhiều giờ trong xưởng sửa chữa.
Most car owners never see the crankshaft, but it's working hard every time they start their vehicle.
Hầu hết chủ xe không bao giờ nhìn thấy **trục khuỷu**, nhưng nó làm việc chăm chỉ mỗi lần họ khởi động xe.