¡Escribe cualquier palabra!

"crank up" en Vietnamese

tăng lênbật to (âm lượng, nhiệt độ, năng lượng, v.v.)

Definición

Tăng mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó, như âm thanh, nhiệt độ hoặc sinh khí. Cũng có thể dùng khi làm cho mọi thứ sôi nổi, hứng khởi hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hay dùng với 'music', 'volume', 'energy'. Không phù hợp cho văn bản trang trọng hay khi nói về tăng nhẹ, tăng đều.

Ejemplos

Please crank up the heat—it's cold in here.

Làm ơn **tăng** nhiệt lên—trong này lạnh quá.

He likes to crank up the music when he drives.

Anh ấy thích **bật to** nhạc khi lái xe.

Can you crank up the volume a bit?

Bạn có thể **tăng** âm lượng lên một chút không?

Let’s crank up the energy and finish this project!

Hãy **tăng** năng lượng để hoàn thành dự án này nhé!

They really cranked up the pressure in the second half of the game.

Họ thật sự đã **tăng** sức ép trong hiệp hai.

Once the party started, everyone cranked up the fun!

Khi bữa tiệc bắt đầu, mọi người đã **tăng** độ vui hết cỡ!