"crampy" en Vietnamese
Definición
Miêu tả cảm giác hoặc cơn đau giống như bị chuột rút, thường âm ỉ, căng hoặc co thắt. Thường gặp khi đau bụng kinh hoặc đau cơ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Crampy' hay đi cùng với các từ như 'pain', 'feeling', 'stomach' để nói về khó chịu ở bụng hoặc kinh nguyệt. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc y khoa, không phù hợp cho văn bản trang trọng.
Ejemplos
My legs feel crampy after running.
Chạy xong, chân tôi cảm thấy **chuột rút**.
She has a crampy stomach today.
Hôm nay cô ấy bị đau bụng **chuột rút**.
I get crampy during my period.
Tôi thường bị **chuột rút** khi đến kỳ kinh nguyệt.
My stomach feels crampy after that spicy food.
Ăn cay xong, bụng tôi cảm thấy **co rút**.
Sometimes I wake up with a crampy feeling in my calves.
Đôi khi tôi tỉnh dậy với cảm giác **chuột rút** ở bắp chân.
That long hike left me feeling pretty crampy all over.
Leo dài đó làm tôi cảm thấy toàn thân **chuột rút/đau co rút**.