¡Escribe cualquier palabra!

"cramps" en Vietnamese

chuột rútđau bụng kinh

Definición

Chuột rút là tình trạng co rút cơ đau đột ngột. Từ này cũng chỉ cơn đau bụng khi đến kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Áp dụng cho đau cơ sau vận động, khi ngủ hoặc đau bụng kinh ở phụ nữ. Không dùng cho đau bụng do ăn uống ('stomachache' là thích hợp hơn).

Ejemplos

I got cramps in my legs after running.

Sau khi chạy, tôi bị **chuột rút** ở chân.

She often has stomach cramps during her period.

Cô ấy thường bị **đau bụng kinh** khi tới tháng.

My hand gets cramps if I write too much.

Tay tôi bị **chuột rút** nếu tôi viết quá nhiều.

I hate getting cramps in the middle of the night—it wakes me right up!

Tôi ghét bị **chuột rút** vào giữa đêm—nó làm tôi thức giấc liền!

Stretching before exercise can help prevent cramps.

Kéo giãn trước khi tập luyện có thể giúp ngăn **chuột rút**.

Are you okay? You look like you're having really bad cramps.

Bạn ổn chứ? Trông bạn đang bị **chuột rút** đau lắm đấy.