¡Escribe cualquier palabra!

"cram" en Vietnamese

nhồi nhét

Definición

Học nhồi nhét rất nhiều trong thời gian ngắn, thường là trước kỳ thi; hoặc ép chặt cái gì đó vào một không gian nhỏ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cram' chủ yếu dùng văn nói, nhất là khi ôn gấp trước kỳ thi ('cram for a test'). Ngoài ra còn dùng khi nhét nhiều thứ vào chỗ hẹp.

Ejemplos

I have to cram for my math exam tonight.

Tối nay tôi phải **nhồi nhét** để thi toán.

Don't cram your clothes into that small bag.

Đừng **nhồi nhét** quần áo vào cái túi nhỏ đó.

She tried to cram before the test, but she was too tired.

Cô ấy cố **nhồi nhét** trước khi thi, nhưng quá mệt.

We had to cram eight people into a tiny car.

Chúng tôi phải **nhồi nhét** tám người vào một chiếc xe nhỏ xíu.

If you cram all night, you probably won't remember much tomorrow.

Nếu bạn **nhồi nhét** suốt đêm, có lẽ bạn sẽ không nhớ được nhiều vào ngày mai.

He always tries to cram at the last minute, but it rarely works.

Anh ấy luôn cố **nhồi nhét** vào phút cuối nhưng hiếm khi thành công.