"crag" en Vietnamese
Definición
Một tảng đá lớn, dựng đứng và nhô ra ở sườn núi hoặc vách đá.
Notas de Uso (Vietnamese)
'mỏm đá' hay dùng trong văn miêu tả hoặc văn học. Chỉ những khối đá nhô ra rõ rệt, thường ở chỗ cheo leo, không dùng cho đá bằng phẳng hay thấp.
Ejemplos
The eagle made its nest on the crag.
Đại bàng làm tổ trên **mỏm đá**.
Climbers reached the top of the crag.
Những người leo núi đã lên đến đỉnh **mỏm đá**.
Mist covered the crag in the early morning.
Sương mù bao phủ **mỏm đá** vào buổi sáng sớm.
They took a break, sitting on a narrow crag halfway up the mountain.
Họ nghỉ ngơi trên một **mỏm đá** nhỏ hẹp giữa lưng chừng núi.
The view from the crag was absolutely breathtaking.
Cảnh từ trên **mỏm đá** thật ngoạn mục.
You can spot wild goats jumping from one crag to another.
Bạn có thể thấy dê hoang nhảy từ **mỏm đá** này sang **mỏm đá** khác.