"crack down" en Vietnamese
Definición
Khi các cơ quan chức năng áp dụng các biện pháp mạnh để ngăn chặn hành vi trái phép hoặc không mong muốn, thường bằng cách thực thi luật nghiêm ngặt hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng với 'crack down on...' khi nhà chức trách mạnh tay với sai phạm. Không dùng lẫn với 'break down'.
Ejemplos
The police will crack down on illegal parking this month.
Tháng này, cảnh sát sẽ **đàn áp** tình trạng đỗ xe trái phép.
The government decided to crack down on tax evasion.
Chính phủ đã quyết định **đàn áp** hành vi trốn thuế.
Schools are starting to crack down on cheating during exams.
Các trường bắt đầu **trấn áp** việc gian lận trong thi cử.
After several complaints, the city decided to crack down on noisy parties.
Sau nhiều phàn nàn, thành phố quyết định **đàn áp** các bữa tiệc ồn ào.
Social media platforms are starting to crack down on fake news.
Các nền tảng mạng xã hội đang bắt đầu **trấn áp** tin giả.
If you keep breaking the rules, management will eventually crack down.
Nếu bạn cứ tiếp tục vi phạm, ban quản lý cuối cùng sẽ **đàn áp** thôi.