¡Escribe cualquier palabra!

"cowlings" en Vietnamese

nắp che động cơ (máy bay)

Definición

Là nắp che tháo lắp được đặt trên động cơ máy bay để bảo vệ động cơ và giảm lực cản. Từ này cũng có thể dùng cho nắp che động cơ của máy móc khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hàng không, cơ khí. Đừng nhầm với 'nắp capo' của ô tô hay ‘nắp che’ thông thường. Từ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật.

Ejemplos

The airplane's cowlings protect the engine from damage.

**Nắp che động cơ** của máy bay bảo vệ động cơ khỏi hư hại.

Mechanics removed the cowlings to inspect the engine.

Thợ máy tháo **nắp che động cơ** ra để kiểm tra động cơ.

The cowlings must be closed before takeoff.

**Nắp che động cơ** phải được đóng lại trước khi cất cánh.

After a bird strike, the crew checked the cowlings for any dents or cracks.

Sau khi va chạm với chim, phi hành đoàn đã kiểm tra **nắp che động cơ** xem có vết móp hoặc nứt nào không.

Sometimes, old cowlings can become loose and make noise during flight.

Đôi khi, **nắp che động cơ** cũ có thể lỏng lẻo và gây ra tiếng ồn khi bay.

If the cowlings aren’t secured properly, it can lead to serious safety risks.

Nếu **nắp che động cơ** không được gắn chắc chắn, điều này có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.