¡Escribe cualquier palabra!

"cowan" en Vietnamese

cowan (thuật ngữ thợ nề)người ngoàingười không đủ tư cách

Definición

Trong Hội Tam điểm, "cowan" là người không phải thành viên hoặc chưa được kết nạp đúng cách. Thuật ngữ này cũng chỉ người ngoài hay thiếu chuyên môn trong một lĩnh vực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong ngữ cảnh Hội Tam điểm hoặc lịch sử; hiếm gặp trong sinh hoạt hàng ngày. Đôi khi được dùng ẩn ý chỉ người ngoài nhóm chuyên môn hoặc lĩnh vực.

Ejemplos

He was seen as a cowan by the group.

Nhóm xem anh ấy là một **cowan**.

A cowan is not allowed to join the secret meeting.

Một **cowan** không được phép tham gia cuộc họp bí mật.

The word cowan comes from Freemasonry.

Từ **cowan** xuất phát từ Hội Tam điểm.

Some professionals call outsiders cowan when they don’t understand the field.

Một số chuyên gia gọi người ngoài không hiểu lĩnh vực là **cowan**.

If you haven't been initiated, you're still a cowan to them.

Nếu bạn chưa được kết nạp, với họ bạn vẫn là **cowan**.

The club guards its secrets closely from any cowan.

Câu lạc bộ canh giữ bí mật cẩn thận trước bất kỳ **cowan** nào.