¡Escribe cualquier palabra!

"coveting" en Vietnamese

thèm muốnkhao khát (thường về thứ của người khác)

Definición

Rất muốn có thứ gì đó, nhất là điều đó thuộc về người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc văn học. Không dùng thay cho ‘muốn’ thông thường, mà dùng khi mong ước mạnh mẽ đến mức không phù hợp, nhất là về vật chất của người khác.

Ejemplos

He was coveting his neighbor's new car.

Anh ấy đang **thèm muốn** chiếc xe mới của hàng xóm.

She kept coveting her friend's beautiful dress.

Cô ấy liên tục **thèm muốn** chiếc váy đẹp của bạn mình.

They are coveting the top prize.

Họ đang **thèm muốn** giải thưởng cao nhất.

He's always coveting what he can't have.

Anh ấy luôn **thèm muốn** những gì mình không có.

Stop coveting your colleague's success and focus on your own goals.

Đừng **thèm muốn** thành công của đồng nghiệp nữa mà hãy tập trung vào mục tiêu của bản thân.

Even after all these years, she's still coveting that position at the company.

Dù đã nhiều năm trôi qua, cô ấy vẫn còn **thèm muốn** vị trí đó ở công ty.