¡Escribe cualquier palabra!

"cover your tracks" en Vietnamese

xóa dấu vếtche giấu dấu vết

Definición

Làm cho người khác không phát hiện ra việc mình đã làm bằng cách xóa hoặc che giấu các dấu vết liên quan.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này khá thông dụng, dùng trong cả tình huống phạm tội hoặc chỉ là che giấu việc gì đó. Có thể kết hợp với hành động như 'xóa tin nhắn', 'ẩn bằng chứng'.

Ejemplos

He tried to cover his tracks after taking the money.

Anh ta đã cố **xóa dấu vết** sau khi lấy tiền.

Delete your messages if you want to cover your tracks.

Nếu muốn **xóa dấu vết**, hãy xóa tin nhắn của bạn đi.

The thief tried to cover his tracks by wearing gloves.

Tên trộm đã đeo găng tay để **xóa dấu vết** của mình.

She cleared her browser history to cover her tracks online.

Cô ấy đã xóa lịch sử trình duyệt để **xóa dấu vết** trên mạng.

If you want to cover your tracks, you have to think a few steps ahead.

Nếu muốn **che giấu dấu vết**, bạn phải nghĩ trước vài bước.

He’s really good at covering his tracks—no one ever catches him.

Anh ta rất giỏi **xóa dấu vết**—không ai từng phát hiện ra anh ấy.