¡Escribe cualquier palabra!

"cover for" en Vietnamese

làm thaybao che (giấu sự thật)

Definición

Tạm thời làm công việc hoặc trách nhiệm thay cho ai đó, hoặc che giấu việc làm sai trái của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc: 'làm thay đồng nghiệp'. Khi mang nghĩa giấu giếm thường có ý tiêu cực: 'bao che cho bạn'. Không dùng cho nghĩa 'che phủ vật gì'.

Ejemplos

Can you cover for me at work tomorrow?

Ngày mai bạn có thể **làm thay** tôi ở chỗ làm không?

I will cover for you while you are on vacation.

Tôi sẽ **làm thay** bạn khi bạn đi nghỉ.

She asked her friend to cover for her because she was late.

Cô ấy nhờ bạn mình **bao che** vì cô đến muộn.

Don’t worry, I’ll cover for you if the boss asks where you are.

Đừng lo, nếu sếp hỏi tôi sẽ **bao che** cho bạn.

He always tries to cover for his little brother when they get into trouble.

Anh ấy luôn cố gắng **bao che** cho em trai mỗi khi gặp rắc rối.

Thanks for covering for me during the meeting yesterday.

Cảm ơn bạn đã **làm thay** tôi trong cuộc họp hôm qua.