¡Escribe cualquier palabra!

"covens" en Vietnamese

nhóm phù thủyhội phù thủy

Definición

Chỉ các nhóm phù thủy tụ tập để thực hiện nghi lễ hoặc phép thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho nhóm phù thủy, không dùng cho câu lạc bộ hay hội họp thông thường. Thường xuất hiện trong truyện, truyền thuyết hoặc thực hành Wicca.

Ejemplos

Some witches form covens for their rituals.

Một số phù thủy lập nên các **nhóm phù thủy** để thực hiện nghi lễ.

Stories tell of secret covens in the old forests.

Truyện kể rằng trong rừng già có những **hội phù thủy** bí mật.

Each region had its own covens in the past.

Ngày xưa, mỗi vùng đều có những **nhóm phù thủy** riêng.

Rumor has it there are still covens meeting under the full moon.

Có tin đồn vẫn còn **hội phù thủy** tụ họp dưới ánh trăng tròn.

Modern covens often blend old traditions with new beliefs.

Các **nhóm phù thủy** ngày nay thường kết hợp truyền thống cũ với niềm tin mới.

Why do movies always show covens wearing black and casting spells?

Tại sao phim luôn mô tả **hội phù thủy** mặc đồ đen và niệm phép?