"courtly" en Vietnamese
Definición
Chỉ cách cư xử, lời nói rất lịch sự, trang nhã và giống phong thái nơi hoàng cung. Đôi khi mang nghĩa trang trọng, kiểu cách cổ xưa.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Courtly' mang sắc thái cổ điển, trang nghiêm; không dùng cho lịch sự xã giao hiện đại mà miêu tả phong cách quý tộc, vương giả hoặc trong ngữ cảnh văn chương. Thường đi với 'cách cư xử', 'cử chỉ', 'lời chào'.
Ejemplos
He made a courtly bow to the queen.
Anh ấy cúi chào hoàng hậu một cách **trang nhã kiểu cung đình**.
Her courtly manners impressed everyone at the dinner.
Cách cư xử **lịch sự kiểu quý tộc** của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.
People admired his courtly speech.
Mọi người ngưỡng mộ cách nói chuyện **lịch sự kiểu quý tộc** của anh ấy.
With a courtly gesture, he offered his seat to the elderly lady.
Với cử chỉ **lịch sự kiểu cung đình**, anh ấy đã nhường chỗ cho bà cụ.
Their courtly conversation sounded like something from a history book.
Cuộc trò chuyện **lịch sự kiểu quý tộc** của họ nghe như trong sách sử.
He always acts with courtly charm, even in awkward situations.
Anh ấy luôn thể hiện sự quyến rũ **kiểu quý tộc** ngay cả trong những tình huống khó xử.