¡Escribe cualquier palabra!

"courant" en Vietnamese

dòng chảyphổ biếnthịnh hành (xu hướng)

Definición

'Courant' có thể chỉ dòng chảy (như nước, điện), sự phổ biến hoặc thông dụng, hay một xu hướng, trào lưu nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng như danh từ (dòng chảy, dòng điện, xu hướng) hoặc tính từ (phổ biến, thông dụng). Hay gặp trong các cụm như 'eau courante' (nước máy) hoặc nói về trào lưu, thời thượng.

Ejemplos

The river's courant was very strong after the rain.

Sau mưa, **dòng chảy** của con sông rất mạnh.

Electricity moves through a courant.

Điện di chuyển qua một **dòng chảy**.

Blue jeans are always courant.

Quần jean xanh luôn **thịnh hành**.

That slang isn't courant anymore—nobody uses it now.

Kiểu nói lóng đó không còn **thịnh hành** nữa—giờ không ai dùng cả.

He likes to keep up with whatever's courant in technology.

Anh ấy thích cập nhật mọi thứ **thịnh hành** trong công nghệ.

It's courant to greet your neighbors in small villages.

Ở làng nhỏ, việc chào hỏi hàng xóm là điều **phổ biến**.