"countywide" en Vietnamese
Definición
Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực của một quận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như tính từ hoặc trạng từ trước danh từ ('countywide election'). Dùng khi nói về những sự kiện bao quát toàn quận, không chỉ một khu vực nhỏ.
Ejemplos
There will be a countywide festival this Saturday.
Sẽ có lễ hội **toàn quận** vào thứ Bảy này.
The countywide election will decide the new mayor.
Cuộc bầu cử **toàn quận** sẽ quyết định thị trưởng mới.
A countywide school holiday was announced.
Đã thông báo một kỳ nghỉ học **toàn quận**.
Our library card works at any branch, thanks to the countywide system.
Nhờ hệ thống **toàn quận**, thẻ thư viện của chúng tôi dùng được ở mọi chi nhánh.
Snow caused all countywide offices to close early.
Tuyết đã khiến tất cả các văn phòng **toàn quận** đóng cửa sớm.
They launched a countywide recycling campaign last year.
Họ đã khởi động chiến dịch tái chế **toàn quận** vào năm ngoái.