"countertraction" en Vietnamese
Definición
Kỹ thuật y tế dùng lực kéo ngược lại để cân bằng lực chính, giúp cố định xương hoặc chi trong quá trình điều trị.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực y khoa, nhất là chỉnh hình hoặc cấp cứu chấn thương.
Ejemplos
Countertraction is needed to keep the broken leg in place.
Cần có **lực đối kéo** để giữ chân gãy đúng vị trí.
Doctors used countertraction during the patient’s treatment.
Bác sĩ đã dùng **lực đối kéo** trong quá trình điều trị cho bệnh nhân.
Without countertraction, the bone might not heal correctly.
Không có **lực đối kéo**, xương có thể không lành đúng cách.
Applying just the right amount of countertraction makes the procedure safer.
Áp dụng đúng lượng **lực đối kéo** giúp thủ thuật an toàn hơn.
The nurse adjusted the weights to improve countertraction during surgery.
Y tá đã điều chỉnh các quả tạ để tăng **lực đối kéo** trong quá trình phẫu thuật.
In modern hospitals, devices for countertraction are often built into orthopedic beds.
Ở các bệnh viện hiện đại, thiết bị **lực đối kéo** thường được tích hợp vào giường chỉnh hình.