"countermanding" en Vietnamese
Definición
Một người có thẩm quyền chính thức hủy bỏ hoặc thay đổi một mệnh lệnh, chỉ thị đã đưa ra trước đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này được dùng trong ngữ cảnh trang trọng như quân đội, kinh doanh hoặc pháp lý. Chỉ dùng khi hủy lệnh từ người có quyền lực ngang bằng hoặc cao hơn, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
The manager is countermanding the previous instructions.
Quản lý đang **hủy bỏ** các chỉ đạo trước đó.
The general is countermanding the attack order.
Tướng đang **hủy bỏ** lệnh tấn công.
He is countermanding what was decided yesterday.
Anh ấy đang **hủy bỏ** những gì đã được quyết định hôm qua.
After new evidence emerged, the judge ended up countermanding his own ruling.
Sau khi có bằng chứng mới, thẩm phán đã **hủy bỏ** chính phán quyết của mình.
The CEO is countermanding yesterday's memo now that the policy has changed.
Do chính sách đã thay đổi nên giám đốc đang **hủy bỏ** bản ghi nhớ hôm qua.
By countermanding the earlier directive, the official caused some confusion among staff.
Việc **hủy bỏ** chỉ đạo trước đó đã khiến nhân viên bị lúng túng.