"count towards" en Vietnamese
Definición
Được tính là một phần của tổng, yêu cầu, điểm số hoặc hồ sơ chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong học tập, công việc, liên quan đến điểm số, chỉ tiêu, điều kiện. Chỉ áp dụng cho những gì được công nhận chính thức. Không giống “count for” (có giá trị gì đó).
Ejemplos
Does this test count towards my final grade?
Bài kiểm tra này có **được tính vào** điểm cuối kỳ không?
Your volunteer hours will count towards your graduation requirements.
Giờ làm tình nguyện của bạn sẽ **được tính vào** điều kiện tốt nghiệp.
Only the best five scores will count towards the prize.
Chỉ năm điểm số tốt nhất mới **được tính vào** giải thưởng.
Sorry, but late assignments don't count towards your final mark.
Xin lỗi, bài nộp muộn sẽ không **được tính vào** điểm cuối cùng.
Any experience you have in sales will count towards your application.
Mọi kinh nghiệm bạn có về bán hàng sẽ **được tính vào** đơn ứng tuyển của bạn.
These bonus points don't count towards your regular score, but they might help in a tie-breaker.
Các điểm thưởng này sẽ không **được tính vào** điểm thông thường của bạn, nhưng có thể hữu ích nếu hoà điểm.