¡Escribe cualquier palabra!

"counselled" en Vietnamese

đã tư vấnđã khuyên nhủ

Definición

Đã đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'counselled' thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi kèm với cấu trúc 'counselled someone to do something'.

Ejemplos

The teacher counselled the student about his grades.

Giáo viên đã **tư vấn** cho học sinh về điểm số của cậu ấy.

She counselled her friend during a difficult time.

Cô ấy đã **khuyên nhủ** bạn mình trong thời điểm khó khăn.

The lawyer counselled them to stay silent.

Luật sư đã **khuyên nhủ** họ giữ im lặng.

My parents counselled me against making that decision too quickly.

Bố mẹ tôi đã **khuyên nhủ** tôi không quyết định vội vàng.

He counselled patience, saying things would improve soon.

Anh ấy đã **khuyên nhủ** kiên nhẫn, nói rằng mọi chuyện sẽ sớm tốt lên.

After the meeting, she counselled her team on how to handle stress at work.

Sau cuộc họp, cô ấy đã **tư vấn** cho nhóm về cách xử lý căng thẳng trong công việc.