"counseled" en Vietnamese
Definición
Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn một cách nghiêm túc hoặc chính thức cho ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'advised', thường dùng trong trường hợp chính thức, pháp lý hoặc tư vấn tâm lý. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày, ví dụ: 'counseled patience', 'counseled by a therapist'.
Ejemplos
She counseled her friend to study harder for the exam.
Cô ấy đã **khuyên bảo** bạn mình học chăm hơn cho kỳ thi.
The lawyer counseled his client about the next steps.
Luật sư đã **tư vấn** cho khách hàng về các bước tiếp theo.
The teacher counseled the student to be more patient.
Giáo viên đã **khuyên bảo** học sinh kiên nhẫn hơn.
After the meeting, my manager counseled me on how to handle the situation better.
Sau cuộc họp, quản lý của tôi đã **khuyên bảo** tôi cách xử lý tình huống tốt hơn.
They were counseled by a professional during a difficult time in their relationship.
Trong lúc khó khăn của mối quan hệ, họ đã được chuyên gia **tư vấn**.
My parents always counseled me to think before making big decisions.
Bố mẹ tôi luôn **khuyên bảo** tôi phải suy nghĩ trước khi ra quyết định lớn.