¡Escribe cualquier palabra!

"could be better" en Vietnamese

có thể tốt hơn

Definición

Cụm này diễn tả điều gì đó không tệ nhưng chưa hoàn hảo, vẫn có thể cải thiện thêm. Thường dùng khi bạn chưa hoàn toàn hài lòng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để nhẹ nhàng chê hoặc tự nhận xét, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Ejemplos

My test score could be better.

Điểm kiểm tra của tôi **có thể tốt hơn**.

This soup could be better.

Món súp này **có thể ngon hơn**.

The weather today could be better.

Thời tiết hôm nay **có thể đẹp hơn**.

How's your day going? Eh, could be better.

Ngày của bạn thế nào? Ờ, **có thể tốt hơn**.

I saw the movie everyone loves, but honestly, it could be better.

Tôi xem bộ phim mà ai cũng yêu thích, nhưng thật lòng, nó **có thể hay hơn**.

We finished the project, but it could be better.

Chúng tôi đã xong dự án, nhưng nó **có thể tốt hơn**.