¡Escribe cualquier palabra!

"cortisone" en Vietnamese

cortison

Definición

Một loại hormone do cơ thể sản xuất hoặc dùng làm thuốc để giảm viêm, điều trị dị ứng và hỗ trợ bệnh lý nhất định.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong y học, dưới dạng tiêm hoặc uống (“cortisone shot”, “cortisone pills”). Không dành cho bệnh nhẹ hằng ngày, có thể gây tác dụng phụ nếu dùng lâu dài.

Ejemplos

The doctor gave me a cortisone injection for my swollen knee.

Bác sĩ đã tiêm **cortison** cho đầu gối bị sưng của tôi.

Some people are allergic to cortisone.

Một số người bị dị ứng với **cortison**.

Cortisone can help reduce inflammation in the body.

**Cortison** có thể giúp giảm viêm trong cơ thể.

After my allergy attack, I had to take cortisone pills for a week.

Sau cơn dị ứng, tôi phải uống **cortison** trong một tuần.

My friend warned me that too much cortisone can cause side effects.

Bạn tôi cảnh báo tôi rằng dùng quá nhiều **cortison** có thể gây tác dụng phụ.

The swelling went down quickly after the cortisone shot.

Chỗ sưng đã xẹp xuống nhanh chóng sau khi tiêm **cortison**.