¡Escribe cualquier palabra!

"cortes" en Vietnamese

vết cắtsự cắt giảmgián đoạn (mạng, điện)

Definición

'Cortes' có thể là vết cắt trên cơ thể hoặc vật, sự cắt giảm về ngân sách hoặc dịch vụ bị gián đoạn như mất điện, mất mạng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả vết cắt vật lý hoặc cắt giảm ngân sách, hoặc gián đoạn dịch vụ như điện, mạng. Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ejemplos

I have two small cortes on my finger.

Tôi có hai **vết cắt** nhỏ trên ngón tay.

There are many cortes in the paper.

Có nhiều **vết cắt** trên tờ giấy.

The cortes in the budget will affect many people.

Những **cắt giảm** trong ngân sách sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.

We had several cortes last night because of the storm.

Tối qua chúng tôi bị vài **gián đoạn** do bão.

Be careful with that knife—you might get more cortes.

Cẩn thận với con dao đó—bạn có thể bị thêm **vết cắt** nữa đấy.

Frequent cortes in internet service are so annoying.

Các **gián đoạn** mạng thường xuyên thật khó chịu.