¡Escribe cualquier palabra!

"corse" en Indonesian

thi hài (cổthơ ca)xác chết (cổ điển)

Definición

Đây là từ cổ hay được dùng trong thơ văn để chỉ thi hài của con người. Hiện nay hầu như không còn dùng.

Notas de Uso (Indonesian)

Từ này chỉ dùng trong thơ xưa hoặc truyện cổ; ngày nay dùng ‘xác chết’ hoặc ‘thi hài’. Đừng nhầm với 'course' (khóa học/đường đi).

Ejemplos

The knight lay beside the corse of his friend.

Hiệp sĩ nằm bên **thi hài** của bạn mình.

They found the corse in the woods.

Họ tìm thấy **thi hài** trong rừng.

The poem spoke of a lonely corse by the river.

Bài thơ nói về một **thi hài** cô đơn bên dòng sông.

"Farewell to the cold, pale corse," the old writer penned.

“Tạm biệt **thi hài** lạnh lẽo, nhợt nhạt,” nhà văn già viết.

In ancient tales, a king's corse would lie in state for days.

Trong cổ tích xưa, **thi hài** của vua thường được đặt nhiều ngày.

You'll only run into the word corse if you're reading old poetry.

Bạn chỉ thấy từ **thi hài** nếu đọc thơ xưa thôi.