¡Escribe cualquier palabra!

"corrie" en Indonesian

hồ băng tíchthung lũng hõm (núi do băng tạo thành)

Definición

Hồ băng tích hoặc thung lũng hõm là hõm lớn hình bát ở sườn núi, hình thành do băng hà ăn mòn; thường có hồ nhỏ hoặc tuyết đọng dưới đáy.

Notas de Uso (Indonesian)

'Hồ băng tích' thường dùng trong địa chất học, đôi khi gọi là 'cirque' trong tiếng khoa học; thường gặp khi nói về phong cảnh núi ở Scotland hoặc vùng núi.

Ejemplos

The glacier carved out a deep corrie in the mountain.

Sông băng đã khắc một **hồ băng tích** sâu vào trong núi.

There is a small lake at the base of the corrie.

Dưới đáy **hồ băng tích** có một hồ nhỏ.

Snow often stays in the corrie even in summer.

Tuyết thường ở lại trong **hồ băng tích** ngay cả vào mùa hè.

We set up camp near a beautiful corrie by the cliffs.

Chúng tôi cắm trại gần một **hồ băng tích** đẹp cạnh vách đá.

Many hikers in Scotland stop to admire the view from the edge of a corrie.

Nhiều người leo núi ở Scotland dừng lại để ngắm cảnh từ rìa **hồ băng tích**.

Geologists study how a corrie forms to understand glacial movement.

Các nhà địa chất học nghiên cứu cách một **hồ băng tích** hình thành để hiểu sự di chuyển của băng hà.