"corniest" en Vietnamese
Definición
Dạng cực cấp của 'sến', chỉ điều gì đó cực kỳ quá mức, quá ngọt ngào, hoặc cố gắng gây hài nhưng lại không tự nhiên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để chê các câu nói đùa, phim, lời tán tỉnh hoặc hành động lãng mạn quá mức, khiến người nghe cảm thấy cũ kỹ hoặc ngại ngùng.
Ejemplos
That was the corniest joke I have ever heard.
Đó là trò đùa **sến nhất** mà tôi từng nghe.
This movie has the corniest love scenes.
Bộ phim này có những cảnh tình yêu **sến nhất**.
He always says the corniest things when he's nervous.
Anh ấy luôn nói những điều **sến nhất** khi hồi hộp.
That was the corniest pickup line I've ever heard—did you really think it would work?
Đó là câu tán tỉnh **sến nhất** tôi từng nghe—bạn thật sự nghĩ nó hiệu quả sao?
She gets embarrassed when her dad tells his corniest stories in front of her friends.
Cô ấy thấy ngại khi bố kể những câu chuyện **sến nhất** trước mặt bạn bè cô.
"You're the peanut butter to my jelly" might be the corniest thing you can say to your partner.
"Em là bơ đậu phộng của anh" có lẽ là điều **sến nhất** bạn có thể nói với người yêu.