¡Escribe cualquier palabra!

"cornballs" en Vietnamese

sến súaquê mùa (về người hoặc hành động)

Definición

Từ này nói về người hoặc hành động quá sến, quê mùa, hoặc thiếu phong cách, thường quá tình cảm hoặc ngớ ngẩn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'cornballs' có thể dùng khi trêu đùa ai đó quá sến hoặc quê mùa; không phải lời xúc phạm mạnh mà thường mang tính đùa vui, đôi khi còn thể hiện sự thân thiện.

Ejemplos

My brother makes cornballs jokes all the time.

Anh trai tôi lúc nào cũng đùa kiểu **sến súa**.

Those romantic movies are such cornballs.

Những bộ phim lãng mạn kia **sến súa** quá.

Nobody wants to hang out with cornballs at the party.

Chẳng ai muốn chơi với **sến súa** ở bữa tiệc cả.

I know it's cheesy, but sometimes being cornballs with your friends is fun.

Tôi biết hơi **sến súa**, nhưng đôi khi như thế với bạn bè lại vui.

Some TV hosts act like total cornballs on camera.

Một số MC truyền hình cư xử **sến súa** trên sóng.

Don't be afraid to be cornballs; life is too short to take seriously all the time.

Đừng ngại **sến súa**; cuộc sống quá ngắn để lúc nào cũng nghiêm túc.