¡Escribe cualquier palabra!

"cornball" en Vietnamese

sến súacổ lỗ sĩướt át (đặc biệt cho người/ứng xử)

Definición

Chỉ người hoặc điều gì đó quá lãng mạn, lỗi thời hoặc sến súa, thường khiến người khác thấy buồn cười.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng trong giao tiếp thân mật, hàm ý chọc ghẹo, nhưng không mang tính chỉ trích mạnh.

Ejemplos

My dad tells cornball jokes at dinner.

Bố tôi kể những câu chuyện cười **sến súa** khi ăn tối.

That movie was so cornball I couldn't stop laughing.

Bộ phim đó **sến súa** quá đến mức tôi không nhịn được cười.

He gave me a cornball birthday card with lots of hearts.

Anh ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật **sến súa** đầy hình trái tim.

Don't be such a cornball—it's just a little rain!

Đừng **sến súa** thế—chỉ là mưa thôi mà!

I know the ending was cornball, but I still cried.

Tôi biết đoạn kết **sến súa**, nhưng tôi vẫn khóc.

He's kind of a cornball, but that's what makes him fun to be around.

Anh ấy hơi **sến súa** một chút, nhưng đó là lý do khiến anh ấy thú vị.