"cormorant" en Vietnamese
Definición
Chim cốc là loài chim nước lớn, lông tối màu, cổ dài, thường lặn dưới nước để bắt cá.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ 'chim cốc' thường dùng trong các bài nói về khoa học, thiên nhiên hoặc quan sát chim. Trong đời thường ít gặp. 'Chim cormorant' cũng đôi khi được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ejemplos
A cormorant swims quickly underwater to catch fish.
Một con **chim cốc** bơi nhanh dưới nước để bắt cá.
We saw a cormorant drying its wings by the lake.
Chúng tôi đã thấy một con **chim cốc** đang phơi cánh bên hồ.
The cormorant is a common bird near rivers and coasts.
**Chim cốc** là loài chim phổ biến gần sông và bờ biển.
Did you see that cormorant dive? It disappeared for almost a minute!
Bạn có thấy con **chim cốc** vừa lặn không? Nó biến mất gần một phút đấy!
Fishermen sometimes train cormorants to catch fish for them.
Đôi khi, ngư dân huấn luyện **chim cốc** để bắt cá cho họ.
That black bird with the long neck is actually a cormorant.
Con chim đen cổ dài đó thực ra là một **chim cốc**.