"copious" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ cái gì đó có số lượng lớn, nhiều hơn mức bình thường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả ghi chép, lượng mưa, nước, v.v. Thay vì nói 'dồi dào', người ta hay nói 'rất nhiều' trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
She took copious notes during the lecture.
Cô ấy đã ghi **dồi dào** ghi chú trong buổi giảng.
There was copious rainfall last night.
Đêm qua có **nhiều** mưa.
The garden produced copious vegetables this year.
Năm nay vườn cho ra **dồi dào** rau củ.
He apologized with copious amounts of flowers and chocolate.
Anh ấy xin lỗi bằng **nhiều** hoa và sô-cô-la.
After the race, she drank copious water to rehydrate.
Sau cuộc đua, cô ấy đã uống **nhiều** nước để hồi phục.
Their project files were so copious, it took hours to read them all.
Các tệp dự án của họ quá **nhiều**, phải mất hàng giờ để xem hết.