¡Escribe cualquier palabra!

"cope with" en Vietnamese

đối phó vớivượt qua

Definición

Khi bạn xử lý hoặc vượt qua một tình huống, vấn đề, hay cảm xúc khó khăn một cách thành công.

Notas de Uso (Vietnamese)

'cope with' thường dùng cho tình huống khó khăn, gây áp lực, không phải việc bình thường. Đi kèm với danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Ví dụ: 'cope with pressure'.

Ejemplos

She finds it hard to cope with stress at work.

Cô ấy thấy khó **đối phó với** căng thẳng ở chỗ làm.

How do you cope with noisy neighbors?

Bạn **đối phó với** hàng xóm ồn ào như thế nào?

It takes time to cope with loss.

**Đối phó với** mất mát cần có thời gian.

He's doing his best to cope with all the changes lately.

Anh ấy đang cố gắng hết sức để **đối phó với** những thay đổi gần đây.

Sometimes I just can't cope with everything at once.

Đôi khi tôi chỉ không thể **đối phó với** mọi thứ cùng một lúc.

Do you have any tips to help me cope with exam anxiety?

Bạn có mẹo nào giúp tôi **đối phó với** lo lắng khi thi không?