"coordinate with" en Vietnamese
Definición
Tổ chức và lên kế hoạch chung với người khác hoặc nhóm để đạt được mục tiêu chung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với 'với' để chỉ đối tượng phối hợp. Hay dùng trong môi trường công việc, dự án. Không giống 'hợp tác', 'phối hợp' nhấn mạnh việc cùng lên kế hoạch, trao đổi chặt chẽ.
Ejemplos
I will coordinate with Sarah about the meeting schedule.
Tôi sẽ **phối hợp với** Sarah về lịch họp.
You need to coordinate with the sales team before launching the product.
Bạn cần **phối hợp với** đội bán hàng trước khi ra mắt sản phẩm.
Our class must coordinate with the other classes for the school event.
Lớp chúng ta phải **phối hợp với** các lớp khác cho sự kiện của trường.
Can you coordinate with Joe to make sure everyone gets a ride?
Bạn có thể **phối hợp với** Joe để đảm bảo ai cũng có xe đi không?
The designers coordinate with the engineers on every new project.
Các nhà thiết kế **phối hợp với** các kỹ sư trong mỗi dự án mới.
If you don't coordinate with IT, your system might not be ready in time.
Nếu bạn không **phối hợp với** IT, hệ thống của bạn có thể không kịp sẵn sàng.