"cool your heels" en Vietnamese
Definición
Khi bị ép phải chờ đợi lâu, thường cảm thấy sốt ruột hay khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
I had to cool my heels in the waiting room for an hour.
Tôi đã phải **chờ dài cổ** trong phòng chờ suốt một tiếng đồng hồ.
The students cooled their heels while waiting for the teacher to arrive.
Các học sinh **chờ dài cổ** trong lúc đợi thầy giáo đến.
He didn't like to cool his heels, but he had no choice.
Anh ấy không thích **chờ dài cổ**, nhưng chẳng còn cách nào khác.
I spent half the day cooling my heels outside my boss’s office.
Tôi đã **chờ dài cổ** nửa ngày ngoài cửa phòng sếp.
Don’t make me cool my heels while you finish your meeting!
Đừng để tôi phải **chờ dài cổ** trong lúc anh họp nhé!
They made us cool our heels at the entrance for over two hours.
Họ bắt chúng tôi **chờ dài cổ** ngoài cổng hơn hai tiếng đồng hồ.