"convection" en Vietnamese
Definición
Đối lưu là quá trình nhiệt di chuyển qua chất lỏng hoặc chất khí nhờ vào chuyển động của chính chất đó. Khái niệm này thường dùng để giải thích cách nhiệt lượng lan truyền trong không khí hoặc nước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong vật lý, khoa học trái đất, và nấu ăn. Một số cụm từ phổ biến là 'convection oven', 'convection currents'. Không nên nhầm với 'convention' (hội nghị).
Ejemplos
Convection helps move warm air up to the ceiling in a room.
**Đối lưu** giúp không khí ấm bay lên trần nhà trong phòng.
Water boils faster because of convection.
Nước sôi nhanh hơn nhờ **đối lưu**.
A convection oven cooks food more evenly.
Lò nướng **đối lưu** làm chín thức ăn đều hơn.
You can actually feel the convection when standing near a heater.
Bạn có thể thực sự cảm nhận được **đối lưu** khi đứng gần máy sưởi.
Clouds often form because of convection in the atmosphere.
Mây thường hình thành do **đối lưu** trong khí quyển.
If your soup keeps burning at the bottom, it might be a convection problem.
Nếu súp của bạn cứ bị khét ở đáy, có thể đó là vấn đề về **đối lưu**.