"contravention" en Vietnamese
Definición
Hành động đi ngược lại luật pháp, quy định hoặc thỏa thuận; sự vi phạm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản pháp luật hoặc chính thức, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. 'in contravention of' nghĩa là 'vi phạm'.
Ejemplos
Driving without a seat belt is a contravention of traffic laws.
Lái xe không thắt dây an toàn là **vi phạm** luật giao thông.
Any contravention of school rules may lead to detention.
Bất kỳ **vi phạm** nào đối với nội quy trường đều có thể bị phạt giữ lại.
The company was fined for contravention of environmental regulations.
Công ty bị phạt vì **vi phạm** các quy định về môi trường.
His actions were clearly in contravention of our agreement.
Hành động của anh ấy rõ ràng là **vi phạm** thỏa thuận của chúng ta.
Small contraventions are usually punished with a warning, not a fine.
Những **vi phạm** nhỏ thường chỉ bị cảnh cáo, không bị phạt tiền.
You could be in contravention of the policy without even realizing it.
Bạn có thể đang **vi phạm** chính sách mà không nhận ra.